genus camelina

genus camelina

A farmer examines a field of flowering genus Camelina plants.

Định nghĩa

Danh từ: Genus Camelina một chi thực vật thuộc họ Cải (Brassicaceae), bao gồm các loài thảo mộc sống hàng năm hoặc hai năm một lần, nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải đến Trung Á.

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm các loài thực vật như cây cải dầu, được trồng để lấy hạt giàu dầu.)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu chi tiềm năng của trong sản xuất nhiên liệu sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nông nghiệp: Genus Camelina thường được nhắc đến trong bối cảnh cây trồng luân canh hoặc cây trồng phủ đất.

    • Farmers use plants from the genus Camelina as a cover crop to improve soil health. (Nông dân sử dụng các cây thuộc chi Camelina làm cây trồng phủ đất để cải thiện sức khỏe đất.)
  • Trong nghiên cứu sinh học: Chi này được chú ý khả năng sản xuất dầu axit béo omega-3.

    • The genus Camelina is a model organism for studying oilseed metabolism. (Chi Camelina một sinh vật mô hình để nghiên cứu quá trình trao đổi chất của cây lấy dầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Camelina sativa (danh từ): loài điển hình trong chi Camelina, còn gọi là cây cải dầu.

    • Camelina sativa is often grown in colder climates. (Cây Camelina sativa thường được trồngvùng khí hậu lạnh hơn.)
  • Cameline (tính từ): thuộc về chi Camelina.

    • The cameline oil has a high smoke point. (Dầu từ chi Camelina điểm bốc khói cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi cải dầu (danh từ): tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho .
    • Chi cải dầu một chi thực vật giá trị kinh tế cao. (Chi cải dầu một chi thực vật giá trị kinh tế cao.)
Lưu ý ngữ pháp
  • Từ một danh từ riêng trong tiếng Anh, thường được viết hoa chữ cái đầu (Genus Camelina) khi đứng đầu câu hoặc trong ngữ cảnh khoa học. Khi dịch sang tiếng Việt, thường được giữ nguyên dạng Latinh hoặc dịch "chi Camelina".